Tang bạch bì từ lâu được xem là một vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, nổi bật với công dụng bổ phổi và hỗ trợ cải thiện các vấn đề kéo dài ở đường hô hấp.
Thực chất, Tang bạch bì (còn gọi là vỏ rễ dâu, sinh tang bì) là lớp vỏ rễ đã được cạo sạch lớp bần và phơi khô của cây dâu tằm (Cortex Mori albae radicis), thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Đây là loài cây thân gỗ quen thuộc, phân bố nhiều tại Trung Quốc và rải rác ở một số vùng tại Việt Nam.
Vậy cơ chế nào giúp lớp vỏ rễ sần sùi này mang lại lợi ích cho lá phổi? Hãy cùng tìm hiểu qua những phân tích dưới đây.
1. Tang bạch bì dưới góc nhìn y học cổ truyền
Trong y học cổ truyền, Tang bạch bì được xếp vào nhóm thuốc “Chỉ khái bình suyễn”, tức nhóm dược liệu dùng để cầm giảm ho và cải thiện tình trạng khó thở. Vị thuốc này thường được ứng dụng trong các chứng bệnh liên quan đến phế nhiệt (phổi bị nóng) theo quan niệm Đông y.
Đặc tính Đông y của Tang bạch bì:
- Tính vị: vị ngọt, tính hàn
- Quy kinh: Phế (Phổi)
Từ nền tảng này, vị thuốc phát huy tác dụng thanh phế nhiệt và lợi thủy, thường được ứng dụng trong các trường hợp:
- Thanh phế, chỉ khái: làm mát phổi, hỗ trợ giảm ho kéo dài, đặc biệt trong trường hợp ho do phế nhiệt.
- Bình suyễn: làm dịu cơn hen, suyễn, giúp giảm cảm giác khó thở, tức ngực do khí nghịch.
- Hóa đàm: cải thiện tình trạng ho có đờm, cảm giác đầy trướng vùng ngực bụng.

Tang bạch bì có vị ngọt, tính hàn, giúp thanh phế nhiệt và dịu cơn ho.
Nếu Đông y định danh Tang bạch bì bằng tính “hàn” và vai trò thanh phế, thì y học hiện đại đã giải mã sức mạnh của vị thuốc này thông qua cấu trúc hóa học. Hãy cùng tìm hiểu phần tiếp theo.
2. Tang bạch bì dưới góc nhìn khoa học hiện đại
Từ các nghiên cứu chuyên sâu, Tang bạch bì được phân tích và ghi nhận chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính cao. Nổi bật là nhóm flavonoid như mulberrin, mullberrochromen, cùng các axit hữu cơ, tanin, pectin.
Dựa trên những thành phần này, nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Tang bạch bì mang lại tác động tích cực đối với hệ hô hấp:
- Giảm ho: có khả năng ức chế nhẹ phản xạ ho, giúp giảm tần suất cơn ho, mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho người mắc các bệnh lý đường hô hấp.
- Kháng khuẩn – chống viêm: khả năng ức chế một số vi khuẩn thường gặp ở đường hô hấp, bao gồm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), qua đó hỗ trợ hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
- Hạ sốt và giãn phế quản: đặc biệt hữu ích trong các đợt viêm nhiễm cấp tính, khi đường thở bị co hẹp và cơ thể có phản ứng sốt.

Các hợp chất Flavonoid và Axit hữu cơ trong Tang bạch bì có khả năng kháng khuẩn và hỗ trợ giãn phế quản.
Những dữ liệu này góp phần củng cố cơ sở khoa học cho việc Tang bạch bì được sử dụng lâu đời trong các bài thuốc chăm sóc phổi.
3. Vì sao Tang bạch bì tốt cho phổi?
Sự kết hợp giữa kinh nghiệm y học cổ truyền cùng các bằng chứng khoa học hiện đại cho thấy Tang bạch bì, đặc biệt phù hợp với vấn đề hô hấp liên quan đến ho – suyễn thể nhiệt. Từ đó, vị thuốc này thể hiện rõ ba lợi ích cốt lõi sau:
- Làm mát phổi trong trường hợp phổi bị nóng, góp phần giảm ho kèm sốt, khô họng hoặc ho có đờm vàng.
- Giúp giảm ho, đồng thời hỗ trợ ổn định nhịp thở và làm dịu tình trạng co thắt đường thở, phù hợp với người bị hen suyễn hoặc viêm phế quản kéo dài.
- Mang lại lợi ích toàn thân như hỗ trợ lợi tiểu, hạ huyết áp nhẹ, nhờ đó có thể sử dụng lâu dài để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe phổi.

Sự kết hợp giữa tinh túy cổ truyền và công nghệ hiện đại giúp Tang bạch bì trở thành giải pháp tối ưu cho người bị ho hen, viêm phế quản.
Chính nhờ những đặc điểm này, Tang bạch bì thường được lựa chọn làm thành phần quan trọng trong các công thức thảo dược chăm sóc phổi và hệ hô hấp, đặc biệt là các giải pháp theo định hướng Đông y kết hợp công nghệ bào chế hiện đại.

